CFDs là công cụ phức tạp và đi kèm rủi ro mất tiền nhanh chóng cao do đòn bẩy. Chỉ giao dịch bằng số tiền bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →
Dữ liệu đo thực tế

Biến động trên Exness — Biên độ dao động hàng ngày, khoảng trống giá và mức rủi ro trên mỗi lô (Việt Nam)

Biên độ dao động trung bình ngày, trạng thái biến động, khoảng trống giá cuối tuần và mức biến động thực tế của một lot tính bằng đô la — được tính từ chính dữ liệu lịch sử giá MT5 của Exness. đo lúc 9 Aug · 14:31 +07.

Mở tài khoản Exness →

100+ công cụ giao dịch · Thành lập năm 2008

Biên độ trung bình ngày và chế độ

Công cụADR (14 phiên)ADR (50 phiên)Chế độBiến động thực tế (hàng năm)Gap cuối tuần trung bình
EUR/USD52.1 pips51 pipổn định (1.02)4.36%0.2 pips
GBP/USD65,2 pips69.6 pipsổn định (0.94)5.42%0.3 pips
USD/JPY133,6 pips81.8 pipsđang mở rộng (1.63)6.3%0.2 pips
AUD/USD43.2 pips40.7 pipsổn định (1.06)6.26%0.2 pips
USD/CAD48.4 pip49,9 pipổn định (0.97)3.45%0.2 pips
USD/CHF52.7 pip47.3 pipsđang mở rộng (1.11)5.92%0.2 pips
NZD/USD40.9 pips39,3 pipsổn định (1.04)7.22%0.2 pips
EUR/GBP19.6 pip23.3 pipđang thu hẹp (0.84)2.9%0.1 pips
EUR/JPY137.2 pips92.2 pipsđang mở rộng (1.49)5.91%0.3 pips
GBP/JPY166.1 pips119 pipsđang mở rộng (1.40)6.21%0.5 pips
AUD/JPY96.3 pips70.2 pipsđang mở rộng (1.37)7.19%0.2 pips
XAU/USD (Vàng)$79.25$87.51đang thu hẹp (0.91)24.55%$0.09
XAG/USD (Bạc)$2.03$2.50đang thu hẹp (0.81)44.21%$0.01
US Oil (WTI)$3.81$3.19đang mở rộng (1.20)47.33%$0.00
UK Oil (Brent)$4.06$3.55mở rộng (1.14)54.36%$2.41
BTC/USD$1,395.95$1,762.25thu hẹp (0.79)25.01%$4.16
ETH/USD$58.98$67.81đang thu hẹp (0.87)34.66%$0.09
US500 (S&P 500)92.2 pts82.4 ptsđang mở rộng (1.12)13.22%0.2 điểm
US30 (Dow)662.6 pts566.1 ptsmở rộng (1.17)12.66%0.8 pts
USTEC (Nasdaq 100)640.8 pts614.1 ptsổn định (1.04)24.97%0.5 pts
DE30 (DAX)321.7 pts326.0 ptsổn định (0.99)14.33%5.2 điểm
JP225 (Nikkei 225)1,993.2 pts2,050.4 ptsổn định (0.97)33.21%6.7 điểm
UK100 (FTSE 100)122.2 pts119.6 ptsổn định (1.02)11.34%11.0 điểm

ADR = trung bình đỉnh–đáy trong ngày. Chế độ so sánh 14 phiên gần nhất với 50 phiên gần nhất: thị trường mở rộng cần đặt dừng lỗ rộng hơn và khối lượng nhỏ hơn; thị trường thu hẹp thì ngược lại. Khoảng trống cuối tuần = trung bình giá mở cửa thứ Hai so với giá đóng cửa thứ Sáu.

Rủi ro mỗi lot — tính khối lượng theo đô la, không theo lot

Công cụADRGiá trị của 1 pip/pt ($/lot)Mức dao động ngày điển hình mỗi lot
XAG/USD (Bạc)$2.03$50.00$10,140
XAU/USD (Vàng)$79.25$1.00$7,925
UK Oil (Brent)$4.06$10.00$4,060
US Oil (WTI)$3.81$10.00$3,814
BTC/USD$1,395.95$0.01$1,396
GBP/JPY166.1 pips$6.34$1,053
EUR/JPY137.2 pips$6.34$869
USD/JPY133,6 pips$6.34$847
US30 (Dow)662.6 pts$0.10$663
USD/CHF52.7 pip$12.38$652
GBP/USD65,2 pips$10.00$652
USTEC (Nasdaq 100)640.8 pts$0.01$641
AUD/JPY96.3 pips$6.34$610
EUR/USD52.1 pips$10.00$521
AUD/USD43.2 pips$10.00$432
NZD/USD40.9 pips$10.00$409
DE30 (DAX)321.7 pts$0.116$372
USD/CAD48.4 pip$7.17$347
EUR/GBP19.6 pip$13.49$264
UK100 (FTSE 100)122.2 pts$0.0135$165
US500 (S&P 500)92.2 pts$0.01$92
ETH/USD$58.98$0.01$59
JP225 (Nikkei 225)1,993.2 pts$0.00063$13

Cùng là '1 lot' nhưng mức rủi ro lại rất khác nhau giữa các sản phẩm: trong mẫu dữ liệu này, một lot XAG/USD (Bạc) dao động khoảng $10,140 trong một ngày giao dịch thông thường, so với $13 của JP225 (Nikkei 225) — tức mức rủi ro hằng ngày cao gấp khoảng 808 lần. Khối lượng vị thế chỉ có thể so sánh công bằng khi được tính từ mức dao động theo đô la, và đó chính là điều mà công cụ tính khối lượng lot thực hiện.

Biên độ theo ngày trong tuần

Công cụThứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ Sáu
EUR/USD52.1 pips50.7 pips60.8 pips65.7 pips61 pips
GBP/USD72.8 pips62.6 pips91 pips88.4 pips70.1 pips
USD/JPY77.3 pips58.3 pip55.2 pips138.4 pips86.1 pips
AUD/USD38.2 pips52.7 pip46.8 pips47.3 pips46.8 pips
USD/CAD49.6 pip55.1 pips63.6 pips58.3 pip51 pip
USD/CHF46.5 pips43 pip55.5 pips67.8 pips50.3 pip
NZD/USD41.6 pip46 pip50,2 pip48.3 pip42,2 pip
EUR/GBP27.2 pips22.4 pip29,6 pip22.6 pips22.4 pip
EUR/JPY98.4 pips83.1 pips88.1 pips118.3 pips112.5 pips
GBP/JPY127 pips102.7 pips124.4 pips154.5 pips132.1 pips
AUD/JPY67.9 pips87.5 pips64.6 pips86 pips81.4 pips
XAU/USD (Vàng)$77.31$93.90$134.85$107.14$86.83
XAG/USD (Bạc)$2.10$3.00$3.69$3.19$2.62
US Oil (WTI)$3.66$4.22$3.55$3.70$3.21
UK Oil (Brent)$3.66$3.79$3.86$4.03$3.30
BTC/USD$2,289.59$1,893.62$2,185.46$2,078.45$1,910.92
ETH/USD$92.35$73.51$79.98$75.46$65.41
US500 (S&P 500)83.8 điểm103.5 pts103.1 pts101,2 điểm88.4 điểm
US30 (Dow)559.6 điểm700.0 pts786.4 pts732.0 pts546.3 điểm
USTEC (Nasdaq 100)625.0 điểm817.5 pts672.4 pts789.7 pts596.6 điểm
DE30 (DAX)336.5 điểm402.7 pts385.5 pts426.3 pts333.7 điểm
JP225 (Nikkei 225)2,014.0 điểm2,599.1 pts2,331.7 pts2,273.9 pts2,134.4 điểm
UK100 (FTSE 100)117.1 điểm133.4 pts138.6 pts169.8 pts119.3 điểm

Biên độ dao động trung bình hàng ngày theo từng ngày trong tuần trong khung ADR. Sự khác biệt chỉ mang tính tham khảo — các tuần có tin tức sẽ làm xáo trộn chúng.

Cách đo lường này

  • Biên độ hàng ngày, khoảng trống và giá đóng cửa đọc từ lịch sử D1 trên chính nguồn cấp MT5 của Exness.
  • Biến động thực tế được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng ngày tính theo giá đóng cửa liên tiếp.
  • Biến động đô la trên mỗi lot = ADR × giá trị mỗi pip của hợp đồng theo thông số kỹ thuật của mã giao dịch.
  • Biên độ trong quá khứ không dự báo được biên độ trong tương lai; các số liệu được cập nhật theo lịch.

Được đo ngay trong terminal trên chính nguồn dữ liệu giá MetaTrader 5 và thông số ký hiệu của Exness, làm mới theo lịch. Mọi số liệu chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo điều kiện thị trường.

Mở tài khoản Exness →

Các trang Exness liên quan