CFDs là công cụ phức tạp và đi kèm rủi ro mất tiền nhanh chóng cao do đòn bẩy. Chỉ giao dịch bằng số tiền bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →
Dữ liệu đo thực tế

Biến động trên Exness — Biên độ dao động hàng ngày, khoảng trống giá và mức rủi ro trên mỗi lô (Việt Nam)

Biên độ dao động trung bình ngày, trạng thái biến động, khoảng trống giá cuối tuần và mức dao động thực tế của một lot tính bằng đô la — được tính từ chính dữ liệu lịch sử giá MT5 của Exness. đo lúc 17 Sep · 14:54 +07.

Mở tài khoản Exness →

100+ công cụ giao dịch · Thành lập năm 2008

Biên độ trung bình ngày và chế độ

Công cụADR (14 phiên)ADR (50 phiên)Chế độBiến động thực tế (hàng năm)Gap cuối tuần trung bình
EUR/USD42.3 pip42,7 pipổn định (0.99)4.09%0.2 pips
GBP/USD52 pip54.2 pipổn định (0.96)4.72%0.3 pips
USD/JPY148 pip112.5 pipsđang mở rộng (1.32)9%0.2 pips
AUD/USD38.6 pip37.1 pipsổn định (1.04)5.52%0.2 pips
USD/CAD53.8 pips49.6 pipđang mở rộng (1.08)4.07%0.2 pips
USD/CHF45.8 pip47.2 pipsổn định (0.97)6.7%0.2 pips
NZD/USD42.8 pips38.2 pipsđang mở rộng (1.12)6.66%0.2 pips
EUR/GBP17.4 pips18.2 pipsổn định (0.96)2.45%0.1 pips
EUR/JPY134.4 pips104.2 pipsđang mở rộng (1.29)7.57%0.3 pips
GBP/JPY159.6 pips127.3 pipsmở rộng (1.25)7.79%0.4 pips
AUD/JPY87.6 pips75.3 pipsđang mở rộng (1.16)7.71%0.1 pips
XAU/USD (Vàng)$93.30$87.24ổn định (1.07)23.22%$0.10
XAG/USD (Bạc)$2.12$2.20ổn định (0.96)36.2%$0.01
US Oil (WTI)$3.52$3.13đang mở rộng (1.12)43.61%$0.00
UK Oil (Brent)$3.60$3.53ổn định (1.02)51.58%$1.87
BTC/USD$2,248.46$2,089.57đang mở rộng (1.08)32%$1.06
ETH/USD$100.20$87.51mở rộng (1.15)47.01%$0.09
US500 (S&P 500)64.0 pts66.4 ptsổn định (0.96)10.15%0.3 điểm
US30 (Dow)526.1 điểm486.0 ptsđang mở rộng (1.08)10.51%1.4 pts
USTEC (Nasdaq 100)340.8 pts433.3 ptsthu hẹp (0.79)17.86%0.5 pts
DE30 (DAX)248.9 pts250.8 ptsổn định (0.99)10.31%4.0 điểm
JP225 (Nikkei 225)1,425.3 pts1,619.5 ptsđang thu hẹp (0.88)26.61%5.8 điểm
UK100 (FTSE 100)101.0 pts96.8 điểmổn định (1.04)8.55%12.7 điểm

ADR = trung bình đỉnh–đáy trong ngày. Chế độ so sánh 14 phiên gần nhất với 50 phiên gần nhất: thị trường mở rộng cần đặt dừng lỗ rộng hơn và khối lượng nhỏ hơn; thị trường thu hẹp thì ngược lại. Khoảng trống cuối tuần = trung bình giá mở cửa thứ Hai so với giá đóng cửa thứ Sáu.

Rủi ro mỗi lot — tính khối lượng theo đô la, không theo lot

Công cụADRGiá trị của 1 pip/pt ($/lot)Mức dao động ngày điển hình mỗi lot
XAG/USD (Bạc)$2.12$50.00$10,595
XAU/USD (Vàng)$93.30$1.00$9,330
UK Oil (Brent)$3.60$10.00$3,601
US Oil (WTI)$3.52$10.00$3,520
BTC/USD$2,248.46$0.01$2,248
GBP/JPY159.6 pips$6.42$1,025
USD/JPY148 pip$6.42$950
EUR/JPY134.4 pips$6.42$863
AUD/JPY87.6 pips$6.42$563
USD/CHF45.8 pip$12.12$555
US30 (Dow)526.1 điểm$0.10$526
GBP/USD52 pip$10.00$520
NZD/USD42.8 pips$10.00$428
EUR/USD42.3 pip$10.00$423
AUD/USD38.6 pip$10.00$386
USD/CAD53.8 pips$7.15$385
USTEC (Nasdaq 100)340.8 pts$0.01$341
DE30 (DAX)248.9 pts$0.115$286
EUR/GBP17.4 pips$13.39$233
UK100 (FTSE 100)101.0 pts$0.0134$135
ETH/USD$100.20$0.01$100
US500 (S&P 500)64.0 pts$0.01$64
JP225 (Nikkei 225)1,425.3 pts$0.00064$9

Cùng là '1 lot' nhưng mức rủi ro lại rất khác nhau giữa các công cụ giao dịch: trong mẫu dữ liệu này, một lot XAG/USD (Bạc) biến động khoảng $10,595 trong một ngày điển hình, so với $9 của JP225 (Nikkei 225) — tức mức rủi ro hằng ngày cao gấp khoảng 1,162 lần. Khối lượng vị thế chỉ so sánh được một cách công bằng khi được tính từ mức biến động bằng đô la, và đó chính là điều mà công cụ tính khối lượng lot thực hiện.

Biên độ theo ngày trong tuần

Công cụThứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ Sáu
EUR/USD46.3 pip36.3 pips59.7 pips50 pips54,3 pips
GBP/USD56,5 pip49.4 pips80.3 pips68,5 pip65,2 pips
USD/JPY117.6 pip72.7 pip101 pips156,7 pip127.8 pip
AUD/USD36.3 pips38.5 pips44.3 pip42,5 pip44.6 pips
USD/CAD53.9 pip51.9 pips67.7 pips49,9 pip61.7 pips
USD/CHF45.1 pips40.3 pips64.8 pips60.9 pips52.2 pips
NZD/USD35.1 pips42.6 pips52,6 pip45.8 pip40.3 pips
EUR/GBP21 pip20.4 pips26.9 pips20.1 pips19,7 pip
EUR/JPY115.8 pips70.7 pip91.4 pips137,8 pip125.4 pips
GBP/JPY142.7 pips82.6 pips131.7 pips175,2 pip149.4 pips
AUD/JPY80.3 pips71.4 pips64.6 pips94 pip85.2 pips
XAU/USD (Vàng)$73.96$90.33$119.35$97.77$104.83
XAG/USD (Bạc)$1.97$2.45$2.71$2.75$2.56
US Oil (WTI)$3.59$3.99$3.07$3.85$3.12
UK Oil (Brent)$3.18$3.93$3.15$3.70$2.99
BTC/USD$2,203.27$2,033.75$2,009.36$2,460.30$3,164.16
ETH/USD$85.06$77.10$107.26$80.69$116.34
US500 (S&P 500)62.5 điểm76.8 điểm80.5 điểm88,0 điểm70.4 điểm
US30 (Dow)447.5 điểm597.1 điểm615.1 pts617,4 điểm491.9 điểm
USTEC (Nasdaq 100)470.5 điểm554.8 điểm496.8 pts596.5 pts431.8 điểm
DE30 (DAX)273.0 điểm327.8 điểm279.7 pts299,4 điểm277.6 pts
JP225 (Nikkei 225)1,611.0 điểm2,154.3 điểm1,848.0 pts1.844,7 điểm1,792.4 điểm
UK100 (FTSE 100)94.4 pts112.3 điểm127.3 pts122.1 điểm113.5 điểm

Biên độ dao động trung bình hàng ngày theo từng ngày trong tuần trong khung ADR. Sự khác biệt chỉ mang tính tham khảo — các tuần có tin tức sẽ làm xáo trộn chúng.

Cách đo lường này

  • Biên độ hàng ngày, khoảng trống và giá đóng cửa đọc từ lịch sử D1 trên chính nguồn cấp MT5 của Exness.
  • Biến động thực tế được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng ngày tính theo giá đóng cửa liên tiếp.
  • Biến động đô la trên mỗi lot = ADR × giá trị mỗi pip của hợp đồng theo thông số kỹ thuật của mã giao dịch.
  • Biên độ trong quá khứ không dự báo được biên độ trong tương lai; các số liệu được cập nhật theo lịch.

Được đo ngay trong terminal trên chính nguồn dữ liệu giá MetaTrader 5 và thông số ký hiệu của Exness, làm mới theo lịch. Mọi số liệu chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo điều kiện thị trường.

Mở tài khoản Exness →

Các trang Exness liên quan