CFDs là công cụ phức tạp và đi kèm rủi ro mất tiền nhanh chóng cao do đòn bẩy. Chỉ giao dịch bằng số tiền bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →
Dữ liệu đo thực tế

Biến động trên Exness — Biên độ dao động hàng ngày, khoảng trống giá và mức rủi ro trên mỗi lô (Việt Nam)

Biên độ trung bình hàng ngày, trạng thái biến động, khoảng trống giá cuối tuần và mức dao động thực tế tính bằng đô la của một lot — được tính từ lịch sử giá MT5 của chính Exness. Đo ngày 2 tháng 11 · 14:55 +07.

Mở tài khoản Exness →

100+ công cụ giao dịch · Thành lập năm 2008

Biên độ trung bình ngày và chế độ

Công cụADR (14 phiên)ADR (50 phiên)Chế độBiến động thực tế (hàng năm)Gap cuối tuần trung bình
EUR/USD51.5 pip50.7 pipsổn định (1.02)3.8%0.2 pips
GBP/USD58 pip58.3 pipổn định (0.99)4.2%0.3 pips
USD/JPY75.2 pips95.9 pipsđang thu hẹp (0.78)7.52%0.3 pips
AUD/USD33.9 pip38.2 pipsthu hẹp (0.89)5.43%0.1 pips
USD/CAD49 pips48.5 pipổn định (1.01)3.67%0.2 pips
USD/CHF43.5 pip43,6 pipổn định (1.00)5.02%0.2 pips
NZD/USD34.3 pip36.3 pipsổn định (0.94)5.54%0.2 pips
EUR/GBP25.3 pips22.3 pipđang mở rộng (1.13)2.29%0.1 pips
EUR/JPY91 pips106.7 pipđang thu hẹp (0.85)6.67%0.3 pips
GBP/JPY94.6 pips118.2 pipđang thu hẹp (0.80)6.75%0.3 pips
AUD/JPY70.2 pips75.9 pipthu hẹp (0.92)7.07%0.2 pips
XAU/USD (Vàng)$58.08$68.27đang thu hẹp (0.85)18.78%$0.09
XAG/USD (Bạc)$1.57$1.79đang thu hẹp (0.88)34.54%$0.01
US Oil (WTI)$2.94$3.29thu hẹp (0.89)34.03%$0.00
UK Oil (Brent)$3.30$3.74đang thu hẹp (0.88)34.13%$0.92
BTC/USD$1,952.24$2,163.82đang thu hẹp (0.90)27.83%$1.04
ETH/USD$79.15$91.09đang thu hẹp (0.87)32.38%$0.08
US500 (S&P 500)76.2 điểm66.0 ptsmở rộng (1.15)8.58%0.3 điểm
US30 (Dow)560.0 điểm513.4 ptsmở rộng (1.09)8.78%1.3 điểm
USTEC (Nasdaq 100)537.7 điểm430.2 điểmmở rộng (1.25)16.08%0.3 điểm
DE30 (DAX)332.7 điểm283.2 điểmmở rộng (1.17)11.53%7.1 pts
JP225 (Nikkei 225)1,478.7 điểm1,421.6 điểmổn định (1.04)23.34%5.6 pts
UK100 (FTSE 100)91.5 pts101,2 điểmđang thu hẹp (0.90)8.79%7.6 pts

ADR = trung bình đỉnh–đáy trong ngày. Chế độ so sánh 14 phiên gần nhất với 50 phiên gần nhất: thị trường mở rộng cần đặt dừng lỗ rộng hơn và khối lượng nhỏ hơn; thị trường thu hẹp thì ngược lại. Khoảng trống cuối tuần = trung bình giá mở cửa thứ Hai so với giá đóng cửa thứ Sáu.

Rủi ro mỗi lot — tính khối lượng theo đô la, không theo lot

Công cụADRGiá trị của 1 pip/pt ($/lot)Mức dao động ngày điển hình mỗi lot
XAG/USD (Bạc)$1.57$50.00$7,855
XAU/USD (Vàng)$58.08$1.00$5,808
UK Oil (Brent)$3.30$10.00$3,298
US Oil (WTI)$2.94$10.00$2,941
BTC/USD$1,952.24$0.01$1,952
GBP/JPY94.6 pips$6.34$600
GBP/USD58 pip$10.00$580
EUR/JPY91 pips$6.34$577
US30 (Dow)560.0 điểm$0.10$560
USTEC (Nasdaq 100)537.7 điểm$0.01$538
USD/CHF43.5 pip$12.16$529
EUR/USD51.5 pip$10.00$515
USD/JPY75.2 pips$6.34$477
AUD/JPY70.2 pips$6.34$445
DE30 (DAX)332.7 điểm$0.112$372
USD/CAD49 pips$7.15$350
NZD/USD34.3 pip$10.00$343
EUR/GBP25.3 pips$13.41$339
AUD/USD33.9 pip$10.00$339
UK100 (FTSE 100)91.5 pts$0.0134$123
ETH/USD$79.15$0.01$79
US500 (S&P 500)76.2 điểm$0.01$76
JP225 (Nikkei 225)1,478.7 điểm$0.00063$9

Cùng một ‘1 lot’ nhưng mức rủi ro lại rất khác nhau giữa các công cụ giao dịch: trong mẫu này, một lot XAG/USD (Bạc) dao động khoảng $7,855 trong một ngày thông thường, so với $9 của JP225 (Nikkei 225) — mức rủi ro hằng ngày chênh lệch khoảng 843×. Chỉ có thể so sánh khối lượng vị thế một cách công bằng khi khối lượng đó được xác định dựa trên biên độ dao động tính bằng đô la, và đó chính là việc mà công cụ tính khối lượng lot thực hiện.

Biên độ theo ngày trong tuần

Công cụThứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ Sáu
EUR/USD50.3 pip46.6 pips62 pips60.2 pip55.9 pips
GBP/USD48.4 pip57.4 pip79.7 pip66.3 pips64 pips
USD/JPY110.5 pip79.7 pip104 pips128.6 pips122.1 pip
AUD/USD32.5 pip35.5 pips49.4 pips49.6 pip40.7 pips
USD/CAD53 pips55.4 pip71.9 pip49.3 pips57.3 pip
USD/CHF38.2 pips36.4 pip48.3 pip59,8 pip55.5 pips
NZD/USD32.8 pips40.5 pips57,9 pip39.4 pip39.6 pips
EUR/GBP22.9 pips18.8 pips25.8 pip25.4 pip24.7 pip
EUR/JPY105.9 pip90.4 pips103.4 pip146.7 pip135.9 pip
GBP/JPY110.1 pips101.7 pip139.1 pip171.2 pip147.6 pip
AUD/JPY75,1 pip68,5 pip74.4 pips111.7 pips85.1 pip
XAU/USD (Vàng)$74.78$79.94$89.35$83.53$97.95
XAG/USD (Bạc)$1.65$2.06$2.36$2.47$2.37
US Oil (WTI)$3.25$4.31$3.39$4.15$3.36
UK Oil (Brent)$3.48$3.81$3.14$4.14$3.20
BTC/USD$2,710.24$2,193.04$2,425.65$2,949.91$2,832.39
ETH/USD$97.66$91.89$104.16$115.92$118.83
US500 (S&P 500)61.7 điểm60.4 điểm83.3 điểm81.4 pts82.0 điểm
US30 (Dow)397.1 điểm555.8 điểm624.2 điểm612.8 điểm642.4 điểm
USTEC (Nasdaq 100)463.1 điểm409.1 điểm481.5 điểm559.0 điểm472.2 điểm
DE30 (DAX)271.8 điểm327.0 điểm367.2 điểm314.4 điểm317.1 điểm
JP225 (Nikkei 225)1,350.6 điểm1,551.4 điểm1,696.4 điểm1,766.5 điểm1,646.9 điểm
UK100 (FTSE 100)104.7 điểm111.2 điểm115.3 điểm133.5 điểm105.9 điểm

Biên độ dao động trung bình hàng ngày theo từng ngày trong tuần trong khung ADR. Sự khác biệt chỉ mang tính tham khảo — các tuần có tin tức sẽ làm xáo trộn chúng.

Cách đo lường này

  • Biên độ hàng ngày, khoảng trống và giá đóng cửa đọc từ lịch sử D1 trên chính nguồn cấp MT5 của Exness.
  • Biến động thực tế được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng ngày tính theo giá đóng cửa liên tiếp.
  • Biến động đô la trên mỗi lot = ADR × giá trị mỗi pip của hợp đồng theo thông số kỹ thuật của mã giao dịch.
  • Biên độ trong quá khứ không dự báo được biên độ trong tương lai; các số liệu được cập nhật theo lịch.

Được đo ngay trong terminal trên chính nguồn dữ liệu giá MetaTrader 5 và thông số ký hiệu của Exness, làm mới theo lịch. Mọi số liệu chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo điều kiện thị trường.

Mở tài khoản Exness →

Các trang Exness liên quan