CFDs là công cụ phức tạp và đi kèm rủi ro mất tiền nhanh chóng cao do đòn bẩy. Chỉ giao dịch bằng số tiền bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →
Dữ liệu đo thực tế

Biến động trên Exness — Biên độ dao động hàng ngày, khoảng trống giá và mức rủi ro trên mỗi lô (Việt Nam)

Biên độ trung bình hằng ngày, trạng thái biến động, khoảng trống giá cuối tuần và mức dao động thực tế của một lot tính bằng đô la — được tính từ lịch sử giá MT5 của chính Exness. Đo lúc 14:50 +07 ngày 16 tháng 10.

Mở tài khoản Exness →

100+ công cụ giao dịch · Thành lập năm 2008

Biên độ trung bình ngày và chế độ

Công cụADR (14 phiên)ADR (50 phiên)Chế độBiến động thực tế (hàng năm)Gap cuối tuần trung bình
EUR/USD65.8 pips48.2 pipđang mở rộng (1.37)4.03%0.2 pips
GBP/USD66.3 pips56.2 pipmở rộng (1.18)4.03%0.3 pips
USD/JPY80,4 pip103.3 pipđang thu hẹp (0.78)7.48%0.2 pips
AUD/USD44.1 pip38.9 pipsđang mở rộng (1.13)5.54%0.1 pips
USD/CAD60.5 pips51.4 pipmở rộng (1.18)3.77%0.2 pips
USD/CHF47.2 pips45.7 pipsổn định (1.03)5.81%0.2 pips
NZD/USD37.5 pips38 pipsổn định (0.99)5.87%0.2 pips
EUR/GBP26.3 pips20.5 pipsđang mở rộng (1.28)2.23%0.1 pips
EUR/JPY111.8 pip106.4 pipổn định (1.05)6.5%0.3 pips
GBP/JPY126.1 pip123.9 pipổn định (1.02)6.85%0.3 pips
AUD/JPY77.1 pip75.6 pipsổn định (1.02)6.74%0.2 pips
XAU/USD (Vàng)$62.74$81.22đang thu hẹp (0.77)20.37%$0.09
XAG/USD (Bạc)$1.73$2.03đang thu hẹp (0.85)35.89%$0.01
US Oil (WTI)$3.15$3.23ổn định (0.98)34.33%$0.00
UK Oil (Brent)$3.84$3.53mở rộng (1.09)47.88%$1.62
BTC/USD$2,224.65$2,304.15ổn định (0.97)36.12%$1.37
ETH/USD$95.97$95.52ổn định (1.00)50.37%$0.10
US500 (S&P 500)66.1 điểm61.9 điểmổn định (1.07)8.07%0.3 điểm
US30 (Dow)527,3 điểm479.7 điểmmở rộng (1.10)8.31%1.3 điểm
USTEC (Nasdaq 100)440.3 điểm387.9 điểmđang mở rộng (1.13)14.24%0.4 pts
DE30 (DAX)276.2 điểm252.8 điểmmở rộng (1.09)9.94%5.2 điểm
JP225 (Nikkei 225)1,485.5 điểm1,403.7 điểmổn định (1.06)22.5%5.0 pts
UK100 (FTSE 100)113.7 điểm99.3 ptsmở rộng (1.14)8.17%7.9 điểm

ADR = trung bình đỉnh–đáy trong ngày. Chế độ so sánh 14 phiên gần nhất với 50 phiên gần nhất: thị trường mở rộng cần đặt dừng lỗ rộng hơn và khối lượng nhỏ hơn; thị trường thu hẹp thì ngược lại. Khoảng trống cuối tuần = trung bình giá mở cửa thứ Hai so với giá đóng cửa thứ Sáu.

Rủi ro mỗi lot — tính khối lượng theo đô la, không theo lot

Công cụADRGiá trị của 1 pip/pt ($/lot)Mức dao động ngày điển hình mỗi lot
XAG/USD (Bạc)$1.73$50.00$8,645
XAU/USD (Vàng)$62.74$1.00$6,274
UK Oil (Brent)$3.84$10.00$3,836
US Oil (WTI)$3.15$10.00$3,154
BTC/USD$2,224.65$0.01$2,225
GBP/JPY126.1 pip$6.33$798
EUR/JPY111.8 pip$6.33$708
GBP/USD66.3 pips$10.00$663
EUR/USD65.8 pips$10.00$658
USD/CHF47.2 pips$12.12$572
US30 (Dow)527,3 điểm$0.10$527
USD/JPY80,4 pip$6.33$509
AUD/JPY77.1 pip$6.33$488
AUD/USD44.1 pip$10.00$441
USTEC (Nasdaq 100)440.3 điểm$0.01$440
USD/CAD60.5 pips$7.06$427
NZD/USD37.5 pips$10.00$375
EUR/GBP26.3 pips$13.32$350
DE30 (DAX)276.2 điểm$0.112$310
UK100 (FTSE 100)113.7 điểm$0.0133$151
ETH/USD$95.97$0.01$96
US500 (S&P 500)66.1 điểm$0.01$66
JP225 (Nikkei 225)1,485.5 điểm$0.00063$9

Cùng một '1 lot' nhưng mức rủi ro lại rất khác nhau giữa các công cụ giao dịch: trong mẫu này, một lot XAG/USD (Bạc) dao động khoảng $8,645 trong một ngày thông thường, so với $9 đối với JP225 (Nikkei 225) — mức rủi ro hằng ngày gấp khoảng 924×. Chỉ khi khối lượng vị thế được xác định dựa trên mức dao động tính bằng đô la thì việc so sánh mới công bằng, và đó chính là điều mà công cụ tính khối lượng lot thực hiện.

Biên độ theo ngày trong tuần

Công cụThứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ Sáu
EUR/USD46.9 pips39.4 pip69.1 pips52.1 pips53.7 pip
GBP/USD46.3 pip48.2 pip85.7 pips60.8 pips63.5 pips
USD/JPY114.3 pip75,1 pip116.9 pip120.1 pip131.2 pip
AUD/USD33.1 pips35 pip52.2 pips45.3 pips45.1 pips
USD/CAD48.6 pips51.4 pip73.3 pip48.5 pip63.3 pips
USD/CHF38.9 pips34.9 pips62.1 pips56.4 pip51.6 pip
NZD/USD32.6 pips40.5 pips55 pip39.7 pips40.8 pips
EUR/GBP22.5 pip15.4 pip26.1 pip23,8 pip20.4 pips
EUR/JPY112.4 pip83.2 pip106.1 pip129 pips129.3 pip
GBP/JPY125 pip94,1 pip142 pip154.5 pips145.6 pip
AUD/JPY76 pip67.4 pip77,6 pips96.9 pip84.2 pip
XAU/USD (Vàng)$78.67$86.63$107.54$86.30$107.19
XAG/USD (Bạc)$1.89$2.26$2.79$2.44$2.60
US Oil (WTI)$3.51$3.84$3.07$4.25$2.82
UK Oil (Brent)$3.45$4.11$3.20$4.30$3.13
BTC/USD$2,877.05$2,307.51$2,790.64$2,864.48$3,808.26
ETH/USD$101.43$91.24$139.92$110.64$146.06
US500 (S&P 500)57.7 điểm56.3 điểm80.9 pts80.0 pts62.2 điểm
US30 (Dow)365.2 điểm512.2 điểm590.0 điểm601.1 điểm495.7 pts
USTEC (Nasdaq 100)430.2 điểm387.0 điểm463.3 điểm499.4 điểm351.2 điểm
DE30 (DAX)226.7 điểm294.3 điểm318.3 điểm286.4 điểm272.4 điểm
JP225 (Nikkei 225)1,347.8 điểm1,665.2 điểm1,803.2 điểm1,619.5 pts1,503.7 điểm
UK100 (FTSE 100)92.0 điểm104.9 điểm111,6 điểm128.2 điểm104.1 điểm

Biên độ dao động trung bình hàng ngày theo từng ngày trong tuần trong khung ADR. Sự khác biệt chỉ mang tính tham khảo — các tuần có tin tức sẽ làm xáo trộn chúng.

Cách đo lường này

  • Biên độ hàng ngày, khoảng trống và giá đóng cửa đọc từ lịch sử D1 trên chính nguồn cấp MT5 của Exness.
  • Biến động thực tế được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng ngày tính theo giá đóng cửa liên tiếp.
  • Biến động đô la trên mỗi lot = ADR × giá trị mỗi pip của hợp đồng theo thông số kỹ thuật của mã giao dịch.
  • Biên độ trong quá khứ không dự báo được biên độ trong tương lai; các số liệu được cập nhật theo lịch.

Được đo ngay trong terminal trên chính nguồn dữ liệu giá MetaTrader 5 và thông số ký hiệu của Exness, làm mới theo lịch. Mọi số liệu chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo điều kiện thị trường.

Mở tài khoản Exness →

Các trang Exness liên quan